勧め
JLPT N1 từ thông dụng
すすめsusume
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
勧め nghĩa là sự giới thiệu, sự tiến cử.
Nghĩa của 勧め
Danh từ
- Sự giới thiệu, sự tiến cử.
Cách viết khác: 薦め, 奨め
Từ ghép có 勧め
- 勧める — Khuyên bảo, khuyến cáo, giới thiệu, đề nghị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recommendation; advice; suggestion; encouragement
Câu hỏi thường gặp
勧め nghĩa là gì?
勧め (danh từ) nghĩa là sự giới thiệu, sự tiến cử.
勧め đọc là gì?
勧め đọc là すすめ (romaji: susume).