TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

勧(すす)め

JLPT N1 từ thông dụng
すすめsusume giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 勧 khuyến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

勧め nghĩa là sự giới thiệu, sự tiến cử.

Nghĩa của 勧め

Danh từ

  1. Sự giới thiệu, sự tiến cử.

Cách viết khác: 薦め, 奨め

Từ ghép có 勧め

  • 勧める — Khuyên bảo, khuyến cáo, giới thiệu, đề nghị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recommendation; advice; suggestion; encouragement

Câu hỏi thường gặp

勧め nghĩa là gì?

勧め (danh từ) nghĩa là sự giới thiệu, sự tiến cử.

勧め đọc là gì?

勧め đọc là すすめ (romaji: susume).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.