勧告
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khuyến cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
勧告 nghĩa là khuyến cáo, sự giới thiệu, sự tiến cử.
Nghĩa của 勧告
Danh từ
- Khuyến cáo, sự giới thiệu, sự tiến cử. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ advice; counsel; remonstrance; recommendation
Câu hỏi thường gặp
勧告 nghĩa là gì?
勧告 (danh từ) nghĩa là khuyến cáo, sự giới thiệu, sự tiến cử.
勧告 đọc là gì?
勧告 đọc là かんこく (romaji: kankoku).
Âm Hán Việt của 勧告 là gì?
Âm Hán Việt của 勧告 là "khuyến cáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.