TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

勤務(きんむ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きんむkinmu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẦN VỤ 勤 cần·務 vụ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cần vụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

勤務 nghĩa là việc làm.

Nghĩa của 勤務

Danh từ

  1. Việc làm.

Từ ghép có 勤務

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ service; duty; work

Câu hỏi thường gặp

勤務 nghĩa là gì?

勤務 (danh từ) nghĩa là việc làm.

勤務 đọc là gì?

勤務 đọc là きんむ (romaji: kinmu).

Âm Hán Việt của 勤務 là gì?

Âm Hán Việt của 勤務 là "cần vụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.