勤める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
勤める nghĩa là làm việc.
Nghĩa của 勤める
Động từ
- Làm việc (cho, tại)
Cách chia của 勤める
| Thể lịch sự (ます) | 勤めます |
| Thể て | 勤めて |
| Quá khứ (た) | 勤めた |
| Phủ định (ない) | 勤めない |
| Khả năng | 勤められる |
| Ý chí (よう) | 勤めよう |
| Điều kiện (ば) | 勤めれば |
| Bị động | 勤められる |
| Sai khiến | 勤めさせる |
| Mệnh lệnh | 勤めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 勤める
- 姉は秘書として銀行に勤めています。 Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168892
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to work (for, at, in); to be employed (at); to serve (as)
- Động từ to finish (a term); to serve (e.g. a sentence); to serve out (e.g. an apprenticeship)
- Động từ to conduct (a ceremony); to perform (a Buddhist memorial service)
- Động từ to pratice (Buddhist teachings); to study (Buddhism)
Câu hỏi thường gặp
勤める nghĩa là gì?
勤める (động từ) nghĩa là làm việc.
勤める đọc là gì?
勤める đọc là つとめる (romaji: tsutomeru).