TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

勝敗(しょうはい)

JLPT N2 từ thông dụng
しょうはいshōhai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẮNG BẠI 勝 thắng·敗 bại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thắng bại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

勝敗 nghĩa là thắng bại.

Nghĩa của 勝敗

Danh từ

  1. Thắng bại. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ victory or defeat; outcome (of a game, battle, etc.)

Câu hỏi thường gặp

勝敗 nghĩa là gì?

勝敗 (danh từ) nghĩa là thắng bại.

勝敗 đọc là gì?

勝敗 đọc là しょうはい (romaji: shōhai).

Âm Hán Việt của 勝敗 là gì?

Âm Hán Việt của 勝敗 là "thắng bại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.