勝敗
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thắng bại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
勝敗 nghĩa là thắng bại.
Nghĩa của 勝敗
Danh từ
- Thắng bại. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ victory or defeat; outcome (of a game, battle, etc.)
Câu hỏi thường gặp
勝敗 nghĩa là gì?
勝敗 (danh từ) nghĩa là thắng bại.
勝敗 đọc là gì?
勝敗 đọc là しょうはい (romaji: shōhai).
Âm Hán Việt của 勝敗 là gì?
Âm Hán Việt của 勝敗 là "thắng bại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.