TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

勝手(かって)

từ thông dụng
かってkatte giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẮNG THỦ 勝 thắng·手 thủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thắng thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

勝手 nghĩa là nhà bếp, bếp.

Nghĩa của 勝手

Danh từ

  1. Nhà bếp, bếp.

Từ liên quan với 勝手

Câu ví dụ với 勝手

  • 自分勝手にするつもりはない。 Tôi không có ý định ích kỷ đâu.Tatoeba #4775
  • トムが勝手に私の自転車使ったの。 Tom đã tự tiện đi xe đạp của tôi.Tatoeba #8964482
  • 何でも好き勝手にはできないんだからね。 Đừng hy vọng rằng mọi chuyện sẽ đúng theo ý bạn.Tatoeba #10016790
  • 勝手にすれば? Bạn thích làm gì thì làm đi!Tatoeba #147178
  • 「ねぇ、そのマウスって、使い勝手がいい?」「まぁ、普通じゃない?」 "Này, cái con chuột này có dễ dùng không?" "Ừm, cũng bình thường thôi."Tatoeba #9831580
  • 「ふん!帰りたいなら、勝手にすればいい!」ピーター・パンは拗ねて、どこかへ飛んで行ってしまいました。 "Hừm! Nếu muốn về thì cứ về đi!". Peter Pan bắt đầu dỗi, rồi bay đi đâu mất.Tatoeba #8890724
  • 勝手にそこへ駐車したらいけないのよ。 Bạn không được đậu xe ở đây mà không có sự cho phép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10166387
  • 勝手にすれば。 Thích làm gì thì làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11919533

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one's own convenience; one's way; selfishness
  • Danh từ surroundings; environment; way of doing things
  • Danh từ convenience; ease of use
  • Danh từ financial circumstances; living; livelihood
  • Danh từ kitchen
  • Danh từ right hand (in archery); hand that pulls the bowstring
  • Tiền tố unauthorised (e.g. phone app, WWW site); unofficial

Câu hỏi thường gặp

勝手 nghĩa là gì?

勝手 (danh từ) nghĩa là nhà bếp, bếp.

勝手 đọc là gì?

勝手 đọc là かって (romaji: katte).

Âm Hán Việt của 勝手 là gì?

Âm Hán Việt của 勝手 là "thắng thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.