TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

勝(まさ)る

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
まさるmasaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 勝 thắng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

勝る nghĩa là hơn.

Nghĩa của 勝る

Động từ

  1. Hơn.

Cách viết khác: 優る

Cách chia của 勝る

Thể lịch sự (ます)勝ります
Thể て勝って
Quá khứ (た)勝った
Phủ định (ない)勝らない
Khả năng勝れる
Ý chí (よう)勝ろう
Điều kiện (ば)勝れば
Bị động勝られる
Sai khiến勝らせる
Mệnh lệnh勝れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 勝る

  • 二つの頭は一つの頭にまさる。 Một cái đầu không bằng hai cái đầu.Tatoeba #123159
  • わが家にまさる所はない。 Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn.Tatoeba #192033
  • わが家にまさる所なし。 Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192034
  • 健康は富に勝ることは言うまでもない。 Chẳng cần phải nói cũng hiểu sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175466

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to excel; to surpass; to exceed; to have an edge; to be superior
  • Động từ to outweigh; to preponderate

Câu hỏi thường gặp

勝る nghĩa là gì?

勝る (động từ) nghĩa là hơn.

勝る đọc là gì?

勝る đọc là まさる (romaji: masaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.