勝る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
勝る nghĩa là hơn.
Nghĩa của 勝る
Động từ
- Hơn.
Cách viết khác: 優る
Cách chia của 勝る
| Thể lịch sự (ます) | 勝ります |
| Thể て | 勝って |
| Quá khứ (た) | 勝った |
| Phủ định (ない) | 勝らない |
| Khả năng | 勝れる |
| Ý chí (よう) | 勝ろう |
| Điều kiện (ば) | 勝れば |
| Bị động | 勝られる |
| Sai khiến | 勝らせる |
| Mệnh lệnh | 勝れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 勝る
- 二つの頭は一つの頭にまさる。 Một cái đầu không bằng hai cái đầu.Tatoeba #123159
- わが家にまさる所はない。 Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn.Tatoeba #192033
- わが家にまさる所なし。 Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192034
- 健康は富に勝ることは言うまでもない。 Chẳng cần phải nói cũng hiểu sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175466
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to excel; to surpass; to exceed; to have an edge; to be superior
- Động từ to outweigh; to preponderate
Câu hỏi thường gặp
勝る nghĩa là gì?
勝る (động từ) nghĩa là hơn.
勝る đọc là gì?
勝る đọc là まさる (romaji: masaru).