TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

勝(か)てば官軍(かんぐん)、負(ま)ければ賊軍(ぞくぐん)

かてばかんぐん、まければぞくぐんkatebakangun、makerebazokugun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 勝 thắng·官 quan·軍 quân·負 phụ·賊 tặc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 勝てば官軍、負ければ賊軍

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ might is right; history is written by the victors; winners are always right and losers are always in the wrong; if you win you are the loyalist army, if you lose you are the rebel army (tục ngữ)

Cách viết khác: 勝てば官軍負ければ賊軍

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.