勝ち越す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 勝ち越す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to have more wins than losses; to lead an opponent (e.g. by two games); to be ahead (in wins); to take the lead
- Động từ to take the lead (in points, goals, etc. during a match)
Cách viết khác: 勝越す
Cách chia của 勝ち越す
| Thể lịch sự (ます) | 勝ち越します |
| Thể て | 勝ち越して |
| Quá khứ (た) | 勝ち越した |
| Phủ định (ない) | 勝ち越さない |
| Khả năng | 勝ち越せる |
| Ý chí (よう) | 勝ち越そう |
| Điều kiện (ば) | 勝ち越せば |
| Bị động | 勝ち越される |
| Sai khiến | 勝ち越させる |
| Mệnh lệnh | 勝ち越せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).