TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

勝(か)ち残(のこ)る

かちのこるkachinokoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 勝 thắng·残 tàn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 勝ち残る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to win and advance to the next round

Cách chia của 勝ち残る

Thể lịch sự (ます)勝ち残ります
Thể て勝ち残って
Quá khứ (た)勝ち残った
Phủ định (ない)勝ち残らない
Khả năng勝ち残れる
Ý chí (よう)勝ち残ろう
Điều kiện (ば)勝ち残れば
Bị động勝ち残られる
Sai khiến勝ち残らせる
Mệnh lệnh勝ち残れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.