TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

勝(か)ち取(と)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かちとるkachitoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 勝 thắng·取 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 勝ち取る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to win; to achieve; to gain; to obtain; to secure

Cách viết khác: 勝ちとる

Cách chia của 勝ち取る

Thể lịch sự (ます)勝ち取ります
Thể て勝ち取って
Quá khứ (た)勝ち取った
Phủ định (ない)勝ち取らない
Khả năng勝ち取れる
Ý chí (よう)勝ち取ろう
Điều kiện (ば)勝ち取れば
Bị động勝ち取られる
Sai khiến勝ち取らせる
Mệnh lệnh勝ち取れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.