勝ち取る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 勝ち取る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to win; to achieve; to gain; to obtain; to secure
Cách viết khác: 勝ちとる
Cách chia của 勝ち取る
| Thể lịch sự (ます) | 勝ち取ります |
| Thể て | 勝ち取って |
| Quá khứ (た) | 勝ち取った |
| Phủ định (ない) | 勝ち取らない |
| Khả năng | 勝ち取れる |
| Ý chí (よう) | 勝ち取ろう |
| Điều kiện (ば) | 勝ち取れば |
| Bị động | 勝ち取られる |
| Sai khiến | 勝ち取らせる |
| Mệnh lệnh | 勝ち取れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).