TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

務(つと)める

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
つとめるtsutomeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 務 vụ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 務める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to serve as; to act as; to fill (the position of); to play the role of; to be in charge of

Cách chia của 務める

Thể lịch sự (ます)務めます
Thể て務めて
Quá khứ (た)務めた
Phủ định (ない)務めない
Khả năng務められる
Ý chí (よう)務めよう
Điều kiện (ば)務めれば
Bị động務められる
Sai khiến務めさせる
Mệnh lệnh務めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 務める

  • キャプテンの入院中は、私が代理を務めた。 Trong lúc đội trưởng đang được điều trị tại bệnh viện, tôi đã trở thành đại diện cho đội trưởng.Tatoeba #1185887

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.