務める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 務める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to serve as; to act as; to fill (the position of); to play the role of; to be in charge of
Cách chia của 務める
| Thể lịch sự (ます) | 務めます |
| Thể て | 務めて |
| Quá khứ (た) | 務めた |
| Phủ định (ない) | 務めない |
| Khả năng | 務められる |
| Ý chí (よう) | 務めよう |
| Điều kiện (ば) | 務めれば |
| Bị động | 務められる |
| Sai khiến | 務めさせる |
| Mệnh lệnh | 務めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 務める
- キャプテンの入院中は、私が代理を務めた。 Trong lúc đội trưởng đang được điều trị tại bệnh viện, tôi đã trở thành đại diện cho đội trưởng.Tatoeba #1185887
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).