務まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 務まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be fit (for a role); to be qualified (for); to be equal (to a task); to be able to fulfill one's duties (as)
Cách viết khác: 勤まる
Cách chia của 務まる
| Thể lịch sự (ます) | 務まります |
| Thể て | 務まって |
| Quá khứ (た) | 務まった |
| Phủ định (ない) | 務まらない |
| Khả năng | 務まれる |
| Ý chí (よう) | 務まろう |
| Điều kiện (ば) | 務まれば |
| Bị động | 務まられる |
| Sai khiến | 務まらせる |
| Mệnh lệnh | 務まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).