勘定
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khám định” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 勘定
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calculation; computation; counting; reckoning; count
- Danh từ bill; check; account; payment (of a bill); settlement (of an account)
- Danh từ consideration; allowance
Câu ví dụ với 勘定
- お勘定して下さい。 Làm ơn tính tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227364
- 勘定を頼むよ。 Vui lòng kiểm tra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183977
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.