TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

勘定(かんじょう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かんじょうkanjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁM ĐỊNH 勘 khám·定 định

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khám định” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 勘定

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calculation; computation; counting; reckoning; count
  • Danh từ bill; check; account; payment (of a bill); settlement (of an account)
  • Danh từ consideration; allowance

Câu ví dụ với 勘定

  • お勘定して下さい。 Làm ơn tính tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227364
  • 勘定を頼むよ。 Vui lòng kiểm tra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183977

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.