TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

動物性(どうぶつせい)

どうぶつせいdōbutsusei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘNG VẬT TÍNH 動 động·物 vật·性 tính

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “động vật tính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 動物性

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ animal (in nature)
  • Danh từ animal (in origin)

Câu ví dụ với 動物性

  • 今日は動物性タンパク質を摂りたくない気分だ。 Hôm nay tôi không muốn ăn đạm động vật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2380031

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.