TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

動原体(どうげんたい)

どうげんたいdōgentai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘNG NGUYÊN THỂ 動 động·原 nguyên·体 thể

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “động nguyên thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

動原体 nghĩa là đoạn trung tâm.

Nghĩa của 動原体

Danh từ

  1. Đoạn trung tâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centromere; kinetochore

Câu hỏi thường gặp

動原体 nghĩa là gì?

動原体 (danh từ) nghĩa là đoạn trung tâm.

動原体 đọc là gì?

動原体 đọc là どうげんたい (romaji: dōgentai).

Âm Hán Việt của 動原体 là gì?

Âm Hán Việt của 動原体 là "động nguyên thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.