TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

動(どう)じる

từ thông dụng
どうじるdōjiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 動 động

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 動じる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be perturbed; to be agitated

Cách chia của 動じる

Thể lịch sự (ます)動じます
Thể て動じて
Quá khứ (た)動じた
Phủ định (ない)動じない
Khả năng動じられる
Ý chí (よう)動じよう
Điều kiện (ば)動じれば
Bị động動じられる
Sai khiến動じさせる
Mệnh lệnh動じろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.