動き回る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 動き回る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to move around; to move about; to get around
Cách viết khác: 動きまわる, 動き廻る
Cách chia của 動き回る
| Thể lịch sự (ます) | 動き回ります |
| Thể て | 動き回って |
| Quá khứ (た) | 動き回った |
| Phủ định (ない) | 動き回らない |
| Khả năng | 動き回れる |
| Ý chí (よう) | 動き回ろう |
| Điều kiện (ば) | 動き回れば |
| Bị động | 動き回られる |
| Sai khiến | 動き回らせる |
| Mệnh lệnh | 動き回れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).