動き出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 動き出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to start to move; to get going; to come alive
Cách viết khác: 動きだす
Cách chia của 動き出す
| Thể lịch sự (ます) | 動き出します |
| Thể て | 動き出して |
| Quá khứ (た) | 動き出した |
| Phủ định (ない) | 動き出さない |
| Khả năng | 動き出せる |
| Ý chí (よう) | 動き出そう |
| Điều kiện (ば) | 動き出せば |
| Bị động | 動き出される |
| Sai khiến | 動き出させる |
| Mệnh lệnh | 動き出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 動き出す
- ジョージは、列車が動き出すのを感じた。 George thấy tầu bắt đâu chuyển bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #215665
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.