TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

動(うご)き出(だ)す

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うごきだすugokidasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 動 động·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 動き出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to start to move; to get going; to come alive

Cách viết khác: 動きだす

Cách chia của 動き出す

Thể lịch sự (ます)動き出します
Thể て動き出して
Quá khứ (た)動き出した
Phủ định (ない)動き出さない
Khả năng動き出せる
Ý chí (よう)動き出そう
Điều kiện (ば)動き出せば
Bị động動き出される
Sai khiến動き出させる
Mệnh lệnh動き出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 動き出す

  • ジョージは、列車が動き出すのを感じた。 George thấy tầu bắt đâu chuyển bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #215665

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.