勇敢
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dũng cảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
勇敢 nghĩa là dũng cảm.
Nghĩa của 勇敢
Tính từ đuôi na
- Dũng cảm. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 勇悍
Câu ví dụ với 勇敢
- 人質にとられながら、彼は努めて勇敢に振る舞った。 Anh ta cố gắng hành động dũng cảm nhất có thể trong khi bị giữ làm con tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236871
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na brave; courageous; gallant; valiant; heroic
Câu hỏi thường gặp
勇敢 nghĩa là gì?
勇敢 (tính từ đuôi na) nghĩa là dũng cảm.
勇敢 đọc là gì?
勇敢 đọc là ゆうかん (romaji: yūkan).
Âm Hán Việt của 勇敢 là gì?
Âm Hán Việt của 勇敢 là "dũng cảm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.