TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

勇敢(ゆうかん)

JLPT N1 từ thông dụng
ゆうかんyūkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DŨNG CẢM 勇 dũng·敢 cảm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dũng cảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

勇敢 nghĩa là dũng cảm.

Nghĩa của 勇敢

Tính từ đuôi na

  1. Dũng cảm. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 勇悍

Câu ví dụ với 勇敢

  • 人質にとられながら、彼は努めて勇敢に振る舞った。 Anh ta cố gắng hành động dũng cảm nhất có thể trong khi bị giữ làm con tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236871

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na brave; courageous; gallant; valiant; heroic

Câu hỏi thường gặp

勇敢 nghĩa là gì?

勇敢 (tính từ đuôi na) nghĩa là dũng cảm.

勇敢 đọc là gì?

勇敢 đọc là ゆうかん (romaji: yūkan).

Âm Hán Việt của 勇敢 là gì?

Âm Hán Việt của 勇敢 là "dũng cảm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.