TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

勇婦(ゆうふ)

ゆうふyūfu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DŨNG PHỤ 勇 dũng·婦 phụ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dũng phụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

勇婦 nghĩa là anh thư.

Nghĩa của 勇婦

Danh từ

  1. Anh thư (nữ anh hùng).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heroine; brave woman

Câu hỏi thường gặp

勇婦 nghĩa là gì?

勇婦 (danh từ) nghĩa là anh thư.

勇婦 đọc là gì?

勇婦 đọc là ゆうふ (romaji: yūfu).

Âm Hán Việt của 勇婦 là gì?

Âm Hán Việt của 勇婦 là "dũng phụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.