助かる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 助かる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be saved; to be rescued; to survive
- Động từ to escape harm; to be spared damage
- Động từ to be helped; to be saved trouble
Cách chia của 助かる
| Thể lịch sự (ます) | 助かります |
| Thể て | 助かって |
| Quá khứ (た) | 助かった |
| Phủ định (ない) | 助からない |
| Khả năng | 助かれる |
| Ý chí (よう) | 助かろう |
| Điều kiện (ば) | 助かれば |
| Bị động | 助かられる |
| Sai khiến | 助からせる |
| Mệnh lệnh | 助かれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 助かる
- おかげで助かったよ。 Bạn đã cứu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227759
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.