TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

功利主義(こうりしゅぎ)

こうりしゅぎkōrishugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỰC LỢI CHỦ NGHĨA 功 lực·利 lợi·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lực lợi chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

功利主義 nghĩa là chủ nghĩa vị lợi, chủ nghĩa công lợi.

Nghĩa của 功利主義

Danh từ

  1. Chủ nghĩa vị lợi, chủ nghĩa công lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ utilitarianism

Câu hỏi thường gặp

功利主義 nghĩa là gì?

功利主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa vị lợi, chủ nghĩa công lợi.

功利主義 đọc là gì?

功利主義 đọc là こうりしゅぎ (romaji: kōrishugi).

Âm Hán Việt của 功利主義 là gì?

Âm Hán Việt của 功利主義 là "lực lợi chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.