力強い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 力強い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i powerful; strong; forceful; vigorous
- Tính từ đuôi i reassuring; encouraging
Cách chia của 力強い
| Phủ định | 力強くない |
| Quá khứ | 力強かった |
| Quá khứ phủ định | 力強くなかった |
| Thể て | 力強くて |
| Dạng phó từ (く) | 力強く |
| Điều kiện (ば) | 力強ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).