TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

力強(ちからづよ)い

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちからづよいchikarazuyoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 力 lực·強 cường

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 力強い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i powerful; strong; forceful; vigorous
  • Tính từ đuôi i reassuring; encouraging

Cách chia của 力強い

Phủ định力強くない
Quá khứ力強かった
Quá khứ phủ định力強くなかった
Thể て力強くて
Dạng phó từ (く)力強く
Điều kiện (ば)力強ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.