力む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 力む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to strain (oneself); to bear down; to exert oneself; to try (too) hard; to draw one's body taut
- Động từ to put on a bold front; to make a show of strength; to swagger; to bluff; to boast
Cách chia của 力む
| Thể lịch sự (ます) | 力みます |
| Thể て | 力んで |
| Quá khứ (た) | 力んだ |
| Phủ định (ない) | 力まない |
| Khả năng | 力める |
| Ý chí (よう) | 力もう |
| Điều kiện (ば) | 力めば |
| Bị động | 力まれる |
| Sai khiến | 力ませる |
| Mệnh lệnh | 力め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).