TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

力(りき)む

từ thông dụng
りきむrikimu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 力 lực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 力む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to strain (oneself); to bear down; to exert oneself; to try (too) hard; to draw one's body taut
  • Động từ to put on a bold front; to make a show of strength; to swagger; to bluff; to boast

Cách chia của 力む

Thể lịch sự (ます)力みます
Thể て力んで
Quá khứ (た)力んだ
Phủ định (ない)力まない
Khả năng力める
Ý chí (よう)力もう
Điều kiện (ば)力めば
Bị động力まれる
Sai khiến力ませる
Mệnh lệnh力め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.