Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
割烹 nghĩa là ẩm thực.
Nghĩa của 割烹
Danh từ
Ẩm thực.
Cách viết khác: 割ぽう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ cooking (esp. Japanese style); cuisine
Danh từ (Japanese) restaurant
Câu hỏi thường gặp
割烹 nghĩa là gì?
割烹 (danh từ) nghĩa là ẩm thực.
割烹 đọc là gì?
割烹 đọc là かっぽう (romaji: kappō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.