割り切る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 割り切る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to find a clear solution; to come to a clean decision; to give a clear explanation; to reason out; to conclude
- Động từ to divide exactly (without remainder); to divide evenly
Cách viết khác: 割切る
Cách chia của 割り切る
| Thể lịch sự (ます) | 割り切ります |
| Thể て | 割り切って |
| Quá khứ (た) | 割り切った |
| Phủ định (ない) | 割り切らない |
| Khả năng | 割り切れる |
| Ý chí (よう) | 割り切ろう |
| Điều kiện (ば) | 割り切れば |
| Bị động | 割り切られる |
| Sai khiến | 割り切らせる |
| Mệnh lệnh | 割り切れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).