副詞
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phó từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
副詞 nghĩa là phó từ, trạng từ.
Nghĩa của 副詞
Danh từ
- Phó từ, trạng từ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adverb
Câu hỏi thường gặp
副詞 nghĩa là gì?
副詞 (danh từ) nghĩa là phó từ, trạng từ.
副詞 đọc là gì?
副詞 đọc là ふくし (romaji: fukushi).
Âm Hán Việt của 副詞 là gì?
Âm Hán Việt của 副詞 là "phó từ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.