副甲状腺
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phó giáp trạng tuyến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
副甲状腺 nghĩa là tuyến cận giáp.
Nghĩa của 副甲状腺
Danh từ
- Tuyến cận giáp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parathyroid (glands); accessory thyroid glands
Câu hỏi thường gặp
副甲状腺 nghĩa là gì?
副甲状腺 (danh từ) nghĩa là tuyến cận giáp.
副甲状腺 đọc là gì?
副甲状腺 đọc là ふくこうじょうせん (romaji: fukukōjōsen).
Âm Hán Việt của 副甲状腺 là gì?
Âm Hán Việt của 副甲状腺 là "phó giáp trạng tuyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.