TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

副産物(ふくさんぶつ)

từ thông dụng
ふくさんぶつfukusanbutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 副 phó·産 ?·物 vật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

副産物 nghĩa là phụ phẩm.

Nghĩa của 副産物

Danh từ

  1. Phụ phẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ by-product
  • Danh từ spin-off; outgrowth; side effect; consequence

Câu hỏi thường gặp

副産物 nghĩa là gì?

副産物 (danh từ) nghĩa là phụ phẩm.

副産物 đọc là gì?

副産物 đọc là ふくさんぶつ (romaji: fukusanbutsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.