Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
副産物 nghĩa là phụ phẩm.
Nghĩa của 副産物
Danh từ
Phụ phẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ by-product
Danh từ spin-off; outgrowth; side effect; consequence
Câu hỏi thường gặp
副産物 nghĩa là gì?
副産物 (danh từ) nghĩa là phụ phẩm.
副産物 đọc là gì?
副産物 đọc là ふくさんぶつ (romaji: fukusanbutsu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.