Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cương dũng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
剛勇 nghĩa là sự dũng cảm.
Nghĩa của 剛勇
Tính từ đuôi na
Sự dũng cảm.
Cách viết khác: 豪勇
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi na bravery; prowess
Câu hỏi thường gặp
剛勇 nghĩa là gì?
剛勇 (tính từ đuôi na) nghĩa là sự dũng cảm.
剛勇 đọc là gì?
剛勇 đọc là ごうゆう (romaji: gōyū).
Âm Hán Việt của 剛勇 là gì?
Âm Hán Việt của 剛勇 là "cương dũng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.