TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

刺(さ)し殺(ころ)す

từ thông dụng
さしころすsashikorosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 刺 thích·殺 sát

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 刺し殺す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stab to death

Cách chia của 刺し殺す

Thể lịch sự (ます)刺し殺します
Thể て刺し殺して
Quá khứ (た)刺し殺した
Phủ định (ない)刺し殺さない
Khả năng刺し殺せる
Ý chí (よう)刺し殺そう
Điều kiện (ば)刺し殺せば
Bị động刺し殺される
Sai khiến刺し殺させる
Mệnh lệnh刺し殺せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.