TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

刹那(せつな)

từ thông dụng
せつなsetsuna giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÁT NA 刹 sát·那 na

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sát na” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 刹那

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moment; instant
  • Danh từ kshana; duration of a single mental event (about 1/75 second); shortest possible interval of time

Cách viết khác: 殺那

Câu ví dụ với 刹那

  • 生きていた15年が苦しいか、また刀を腹に突き立てた一刹那が苦しいか、どっちが苦しいだろう? 15 năm sống trên đời là đau khổ, hay bị đâm một nhát kiếm vào bụng trong chốc lát là đau khổ, rốt cuộc cái nào mới là đau khổ đây?Tatoeba #182458

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.