刷る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 刷る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to print
- Động từ to color or pattern fabric using a wooden mold
Cách viết khác: 摺る
Cách chia của 刷る
| Thể lịch sự (ます) | 刷ります |
| Thể て | 刷って |
| Quá khứ (た) | 刷った |
| Phủ định (ない) | 刷らない |
| Khả năng | 刷れる |
| Ý chí (よう) | 刷ろう |
| Điều kiện (ば) | 刷れば |
| Bị động | 刷られる |
| Sai khiến | 刷らせる |
| Mệnh lệnh | 刷れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).