刷子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xoa tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
刷子 nghĩa là bàn chải.
Nghĩa của 刷子
Danh từ
- Bàn chải.
Cách viết khác: ブラシ
Từ liên quan với 刷子
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brush
Câu hỏi thường gặp
刷子 nghĩa là gì?
刷子 (danh từ) nghĩa là bàn chải.
刷子 đọc là gì?
刷子 đọc là さっし (romaji: sasshi).
Âm Hán Việt của 刷子 là gì?
Âm Hán Việt của 刷子 là "xoa tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.