刷り込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 刷り込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to print (on); to insert (an illustration); to stencil (a pattern)
- Động từ to instill (a thought, impression, etc.); to imprint (e.g. on one's subconscious)
Cách viết khác: 刷込む, すり込む, 刷りこむ
Cách chia của 刷り込む
| Thể lịch sự (ます) | 刷り込みます |
| Thể て | 刷り込んで |
| Quá khứ (た) | 刷り込んだ |
| Phủ định (ない) | 刷り込まない |
| Khả năng | 刷り込める |
| Ý chí (よう) | 刷り込もう |
| Điều kiện (ば) | 刷り込めば |
| Bị động | 刷り込まれる |
| Sai khiến | 刷り込ませる |
| Mệnh lệnh | 刷り込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).