TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

利(き)かす

きかすkikasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 利 lợi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 利かす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bring out (the effect of); to put to good use; to make use of (e.g. threats); to use (e.g. intimidation); to take advantage of (e.g. one's influence)
  • Động từ to use (tact, wit, etc.); to exercise; to display

Cách viết khác: 効かす

Cách chia của 利かす

Thể lịch sự (ます)利かします
Thể て利かして
Quá khứ (た)利かした
Phủ định (ない)利かさない
Khả năng利かせる
Ý chí (よう)利かそう
Điều kiện (ば)利かせば
Bị động利かされる
Sai khiến利かさせる
Mệnh lệnh利かせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 利かす

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.