利かせる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 利かせる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bring out (the effect of); to put to good use; to make use of (e.g. threats); to use (e.g. intimidation); to take advantage of (e.g. one's influence)
- Động từ to use (tact, wit, etc.); to exercise; to display
Cách viết khác: 効かせる
Cách chia của 利かせる
| Thể lịch sự (ます) | 利かせます |
| Thể て | 利かせて |
| Quá khứ (た) | 利かせた |
| Phủ định (ない) | 利かせない |
| Khả năng | 利かせられる |
| Ý chí (よう) | 利かせよう |
| Điều kiện (ば) | 利かせれば |
| Bị động | 利かせられる |
| Sai khiến | 利かせさせる |
| Mệnh lệnh | 利かせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).