判断
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phán đoán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 判断
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ judgment; judgement; decision; conclusion; adjudication
- Danh từ divination
- Danh từ judgement
Câu ví dụ với 判断
- 事態はわれわれの冷静な判断を必要としている。 Điều quan trọng là chúng ta phải xử lý tình huống một cách bình tĩnh.Tatoeba #150771
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).