TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

初心(しょしん)

từ thông dụng
しょしんshoshin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƠ TÂM 初 sơ·心 tâm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sơ tâm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 初心

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one's original intention; one's initial enthusiasm
  • Danh từ inexperience; naivety; greenness

Từ ghép có 初心

  • 初心者 — Người bắt đầu, người mới học.

Câu ví dụ với 初心

  • 彼女は初心者だ。 Cô ấy là người mới.Tatoeba #1023579
  • 初心者向けのコースはありますか。 Bạn có khoá học nào cho người mới bắt đầu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147506
  • 海外生活初心者にとっては、カナダはいい国だと思います。 Canada là nơi nên đến nếu bạn mới trải nghiệm việc sống ở nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185059

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.