刈る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
刈る nghĩa là cắt.
Nghĩa của 刈る
Động từ
- Cắt.
Cách viết khác: 苅る
Cách chia của 刈る
| Thể lịch sự (ます) | 刈ります |
| Thể て | 刈って |
| Quá khứ (た) | 刈った |
| Phủ định (ない) | 刈らない |
| Khả năng | 刈れる |
| Ý chí (よう) | 刈ろう |
| Điều kiện (ば) | 刈れば |
| Bị động | 刈られる |
| Sai khiến | 刈らせる |
| Mệnh lệnh | 刈れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 刈る
- 彼らはジャックの髪の刈り方をひやかした。 Họ chế giễu kiểu tóc mới của Jack.Tatoeba #98045
- 母は私に芝を刈るように言った。 Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ.Tatoeba #82968
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cut (grass, hair, etc.); to mow; to clip; to trim; to prune
Câu hỏi thường gặp
刈る nghĩa là gì?
刈る (động từ) nghĩa là cắt.
刈る đọc là gì?
刈る đọc là かる (romaji: karu).