刊行
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 刊行
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ publication; issue
Câu ví dụ với 刊行
- ついに新しい小説が刊行された。 Cuối cùng thì một tiểu thuyết mới đã được phát hành.Tatoeba #4211985
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).