刈り込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 刈り込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to prune; to trim; to cut back; to clip
- Động từ to reap (a crop) and put into storage; to harvest
- Động từ to prune (a manuscript); to cut down
Cách viết khác: 刈込む, 刈りこむ
Cách chia của 刈り込む
| Thể lịch sự (ます) | 刈り込みます |
| Thể て | 刈り込んで |
| Quá khứ (た) | 刈り込んだ |
| Phủ định (ない) | 刈り込まない |
| Khả năng | 刈り込める |
| Ý chí (よう) | 刈り込もう |
| Điều kiện (ば) | 刈り込めば |
| Bị động | 刈り込まれる |
| Sai khiến | 刈り込ませる |
| Mệnh lệnh | 刈り込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).