TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

刈(か)り込(こ)む

từ thông dụng
かりこむkarikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 刈 ngải·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 刈り込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to prune; to trim; to cut back; to clip
  • Động từ to reap (a crop) and put into storage; to harvest
  • Động từ to prune (a manuscript); to cut down

Cách viết khác: 刈込む, 刈りこむ

Cách chia của 刈り込む

Thể lịch sự (ます)刈り込みます
Thể て刈り込んで
Quá khứ (た)刈り込んだ
Phủ định (ない)刈り込まない
Khả năng刈り込める
Ý chí (よう)刈り込もう
Điều kiện (ば)刈り込めば
Bị động刈り込まれる
Sai khiến刈り込ませる
Mệnh lệnh刈り込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.