刈り株
かりかぶkarikabu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
刈り株 nghĩa là rạ, tót.
Nghĩa của 刈り株
Danh từ
- Rạ, tót.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stubble
Câu hỏi thường gặp
刈り株 nghĩa là gì?
刈り株 (danh từ) nghĩa là rạ, tót.
刈り株 đọc là gì?
刈り株 đọc là かりかぶ (romaji: karikabu).