TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

切符(きっぷ)を切(き)る

きっぷをきるkippuokiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 切 thiết·符 phù

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 切符を切る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to rip off a coupon; to punch a ticket

Cách chia của 切符を切る

Thể lịch sự (ます)切符を切ります
Thể て切符を切って
Quá khứ (た)切符を切った
Phủ định (ない)切符を切らない
Khả năng切符を切れる
Ý chí (よう)切符を切ろう
Điều kiện (ば)切符を切れば
Bị động切符を切られる
Sai khiến切符を切らせる
Mệnh lệnh切符を切れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.