切れ味
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết vị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 切れ味
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sharpness; cutting ability
- Danh từ quickness (of wit); incisiveness; technical proficiency; skill
- Danh từ peppiness (of a ball)
Cách viết khác: 斬れ味, 切味, 斬味
Câu ví dụ với 切れ味
- このナイフは切れ味が悪い。 Cái dao này bị cùn.Tatoeba #8619663
- そのナイフはとても切れ味がいい。 Con dao này rất sắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10796341
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.