切れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 切れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to break; to snap; to be cut; to split; to crack
- Động từ to be injured
- Động từ to wear out; to be worn out
- Động từ to break; to burst; to collapse
- Động từ to wear off; to stop working; to go dead
- Động từ to expire (time limit, etc.); to run out; to become due
- Động từ to run out (of stock, etc.); to be exhausted; to be used up; to be sold out; to be out of
- Động từ to be broken off (e.g. of a relationship); to break up; to have severed ties; to be cut off; to be disconnected
- Động từ to cut well; to be sharp
- Động từ to be sharp-minded; to be keen; to be shrewd; to be quick-witted; to be able
- Động từ to be short of; to drop under (a certain figure); to beat (e.g. a record time)
- Động từ to dry off
Cách chia của 切れる
| Thể lịch sự (ます) | 切れます |
| Thể て | 切れて |
| Quá khứ (た) | 切れた |
| Phủ định (ない) | 切れない |
| Khả năng | 切れられる |
| Ý chí (よう) | 切れよう |
| Điều kiện (ば) | 切れれば |
| Bị động | 切れられる |
| Sai khiến | 切れさせる |
| Mệnh lệnh | 切れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 切れる
- 彼は使い切れない程のお金を稼ぐ。 Anh ta kiếm được nhiều tiền hơn mức có thể tiêu hếtTatoeba #106591
- 話がちょっと途切れた。 Câu chuyện bị ngắt quãng một chút.Tatoeba #77201
- 彼は確かに頭が切れる。 Tom quả thực là một người nhạy bén.Tatoeba #2301866
- 集中力が途切れないようになりたいんです。 Tôi muốn sự tập trung của mình không bị ngắt quãng.Tatoeba #8938596
- パスポートの期限が切れる前に、もう一度オーストラリアに行きたいなあ。 Trước khi hộ chiếu hết hạn, tớ muốn đi Úc thêm lần nữa quá.Tatoeba #8662231
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).