TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

切(き)れる

JLPT N3 từ thông dụng
きれるkireru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 切れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to break; to snap; to be cut; to split; to crack
  • Động từ to be injured
  • Động từ to wear out; to be worn out
  • Động từ to break; to burst; to collapse
  • Động từ to wear off; to stop working; to go dead
  • Động từ to expire (time limit, etc.); to run out; to become due
  • Động từ to run out (of stock, etc.); to be exhausted; to be used up; to be sold out; to be out of
  • Động từ to be broken off (e.g. of a relationship); to break up; to have severed ties; to be cut off; to be disconnected
  • Động từ to cut well; to be sharp
  • Động từ to be sharp-minded; to be keen; to be shrewd; to be quick-witted; to be able
  • Động từ to be short of; to drop under (a certain figure); to beat (e.g. a record time)
  • Động từ to dry off

Cách chia của 切れる

Thể lịch sự (ます)切れます
Thể て切れて
Quá khứ (た)切れた
Phủ định (ない)切れない
Khả năng切れられる
Ý chí (よう)切れよう
Điều kiện (ば)切れれば
Bị động切れられる
Sai khiến切れさせる
Mệnh lệnh切れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 切れる

  • 彼は使い切れない程のお金を稼ぐ。 Anh ta kiếm được nhiều tiền hơn mức có thể tiêu hếtTatoeba #106591
  • 話がちょっと途切れた。 Câu chuyện bị ngắt quãng một chút.Tatoeba #77201
  • 彼は確かに頭が切れる。 Tom quả thực là một người nhạy bén.Tatoeba #2301866
  • 集中力が途切れないようになりたいんです。 Tôi muốn sự tập trung của mình không bị ngắt quãng.Tatoeba #8938596
  • パスポートの期限が切れる前に、もう一度オーストラリアに行きたいなあ。 Trước khi hộ chiếu hết hạn, tớ muốn đi Úc thêm lần nữa quá.Tatoeba #8662231

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.