切り離す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 切り離す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cut off (from); to separate; to detach; to sever; to uncouple
Cách viết khác: 切り放す, 切離す, 切放す
Cách chia của 切り離す
| Thể lịch sự (ます) | 切り離します |
| Thể て | 切り離して |
| Quá khứ (た) | 切り離した |
| Phủ định (ない) | 切り離さない |
| Khả năng | 切り離せる |
| Ý chí (よう) | 切り離そう |
| Điều kiện (ば) | 切り離せば |
| Bị động | 切り離される |
| Sai khiến | 切り離させる |
| Mệnh lệnh | 切り離せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).