切り返す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 切り返す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to slash back
- Động từ to strike back; to counterattack
- Động từ to retort
- Động từ to quickly turn the steering wheel in the opposite direction; to cut the wheel
- Động từ to perform a twisting backward knee trip
Cách viết khác: 切返す, 斬り返す
Cách chia của 切り返す
| Thể lịch sự (ます) | 切り返します |
| Thể て | 切り返して |
| Quá khứ (た) | 切り返した |
| Phủ định (ない) | 切り返さない |
| Khả năng | 切り返せる |
| Ý chí (よう) | 切り返そう |
| Điều kiện (ば) | 切り返せば |
| Bị động | 切り返される |
| Sai khiến | 切り返させる |
| Mệnh lệnh | 切り返せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).