TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

切(き)り返(かえ)す

きりかえすkirikaesu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 切 thiết·返 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 切り返す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to slash back
  • Động từ to strike back; to counterattack
  • Động từ to retort
  • Động từ to quickly turn the steering wheel in the opposite direction; to cut the wheel
  • Động từ to perform a twisting backward knee trip

Cách viết khác: 切返す, 斬り返す

Cách chia của 切り返す

Thể lịch sự (ます)切り返します
Thể て切り返して
Quá khứ (た)切り返した
Phủ định (ない)切り返さない
Khả năng切り返せる
Ý chí (よう)切り返そう
Điều kiện (ば)切り返せば
Bị động切り返される
Sai khiến切り返させる
Mệnh lệnh切り返せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 切り返す

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.