TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

切(き)り込(こ)む

きりこむkirikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 切 thiết·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 切り込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cut deep into
  • Động từ to cut one's way into (an enemy position); to rush on; to raid; to attack
  • Động từ to press someone hard (e.g. with questions); to get to the heart of (a matter)

Cách viết khác: 斬り込む, 斬りこむ, 切りこむ, 切込む, 斬込む

Cách chia của 切り込む

Thể lịch sự (ます)切り込みます
Thể て切り込んで
Quá khứ (た)切り込んだ
Phủ định (ない)切り込まない
Khả năng切り込める
Ý chí (よう)切り込もう
Điều kiện (ば)切り込めば
Bị động切り込まれる
Sai khiến切り込ませる
Mệnh lệnh切り込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.