切り込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 切り込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cut deep into
- Động từ to cut one's way into (an enemy position); to rush on; to raid; to attack
- Động từ to press someone hard (e.g. with questions); to get to the heart of (a matter)
Cách viết khác: 斬り込む, 斬りこむ, 切りこむ, 切込む, 斬込む
Cách chia của 切り込む
| Thể lịch sự (ます) | 切り込みます |
| Thể て | 切り込んで |
| Quá khứ (た) | 切り込んだ |
| Phủ định (ない) | 切り込まない |
| Khả năng | 切り込める |
| Ý chí (よう) | 切り込もう |
| Điều kiện (ば) | 切り込めば |
| Bị động | 切り込まれる |
| Sai khiến | 切り込ませる |
| Mệnh lệnh | 切り込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).